490

Video giới thiệu

Phòng Kinh Doanh (Mr  Kiên): 0917 998 968

TOYOTA AVANZA 2018 – XE NHẬP KHẨU 7 CHỖ GIÁ RẺ

GIÁ XE: BẢN G 1.5AT – 593TRIỆU / BẢN 1.3MT – 537TRIỆU

TẶNG KÈM BẢO HÀNH 3 NĂM + MIỄN PHÍ BẢO DƯỠNG 1000KM + 5000KM

HỖ TRỢ TRẢ GÓP CÁC TỈNH 80% + 6,99%/ NĂM + 84 THÁNG

( CAM KẾT LỢI ÍCH CỦA KHÁCH HÀNG LÀ CAO NHẤT )

➤ PHỤ TRÁCH PHÒNG KD: 0917998968 (MR KIÊN

>> Tham khảo bảng giá xe Toyota

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4190 x 1660 x 1695
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2480 x 1415 x 1270
Chiều dài cơ sở (mm)
2655
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1425/1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
Trọng lượng không tải (kg)
1155
Trọng lượng toàn tải (kg)
1700
Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Dung tích khoang hành lý (L)
899
Động cơ Loại động cơ
2NR-VE (1.5L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(76)102@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
136@4200
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
Sau
Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/65R15
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
5,9
Trong đô thị
9,38
Ngoài đô thị
4,11
Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
DVD 7″
Số loa
4
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không có/Without
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có, chống kẹt cửa lái/With, D jam protection
  • Fortuner TRD 2.7V 4x4
  • Giá: 1.233.000.000 VNĐ
+ Giới thiệu

TOYOTA AVANZA 2018 – XE NHẬP KHẨU 7 CHỖ GIÁ RẺ

GIÁ XE: BẢN G 1.5AT – 593TRIỆU / BẢN 1.3MT – 537TRIỆU

TẶNG KÈM BẢO HÀNH 3 NĂM + MIỄN PHÍ BẢO DƯỠNG 1000KM + 5000KM

HỖ TRỢ TRẢ GÓP CÁC TỈNH 80% + 6,99%/ NĂM + 84 THÁNG

( CAM KẾT LỢI ÍCH CỦA KHÁCH HÀNG LÀ CAO NHẤT )

➤ PHỤ TRÁCH PHÒNG KD: 0917998968 (MR KIÊN

>> Tham khảo bảng giá xe Toyota

+ Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4190 x 1660 x 1695
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2480 x 1415 x 1270
Chiều dài cơ sở (mm)
2655
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1425/1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
Trọng lượng không tải (kg)
1155
Trọng lượng toàn tải (kg)
1700
Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Dung tích khoang hành lý (L)
899
Động cơ Loại động cơ
2NR-VE (1.5L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(76)102@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
136@4200
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
Sau
Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/65R15
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
5,9
Trong đô thị
9,38
Ngoài đô thị
4,11
+ Trang thiết bị
Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
DVD 7″
Số loa
4
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không có/Without
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có, chống kẹt cửa lái/With, D jam protection
+ Ngoại thất
+ Nội thất
+ Giá xe
  • Fortuner TRD 2.7V 4x4
  • Giá: 1.233.000.000 VNĐ
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Âm thanh/Audio
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không có/Without
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Xe liên quan