banner-hilux

Video giới thiệu

Phòng Kinh Doanh (Mr  Kiên): 0917 998 968

XE TOYOTA HILUX 2018 KỶ NGUYÊN MỚI CỦA XE BÁN TẢI

GIÁ : 755 TRIỆU BẢN G (4×4 MT)/ 673 TRIỆU BẢN E (4×2 AT)/ 631 TRIỆU BẢN E (SỐ SÀN)

TẶNG KÈM BẢO HÀNH 3 NĂM + MIỄN PHÍ BẢO DƯỠNG 1000KM + 5000KM

HỖ TRỢ TRẢ GÓP CÁC TỈNH 80% + 6,99%/ NĂM + 84 THÁNG

 

xe Toyota Hilux 2017

xe Toyota Hilux 2017

>>> Tham khảo bảng giá xe Toyota

Hilux 2.8G 4×4 AT

Hilux 2.8G 4×4 MT

Hilux 2.4E 4×2 MT

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước

D x R x C

mm x mm x mm

5330 x 1855 x 1815

5330 x 1855 x 1815

5330 x 1855 x 1815

Chiều dài cơ sở

mm

3085

3085

3085

Khoảng sáng gầm xe

mm

286

286

286

Bán kính vòng quay tối thiểu

m

6.4

6,4

6,4

Trọng lượng không tải

kg

2040 – 2060

2035 – 2065

1960 – 1980

Trọng lượng toàn tải

kg

2890

2890

2810

Động cơ

Loại động cơ

Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng; 16 van; DOHC; Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; tăng áp biến thiên

Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng; 16 van; DOHC; Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; tăng áp biến thiên

Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng; 16 van; DOHC; Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; tăng áp biến thiên

Dung tích công tác

cc

2755

2755

2393

Công suất tối đa

kW (Mã lực) @ vòng / phút

130(174)/3400

130(174)/3400

110(147)/3400

Mô men xoắn tối đa

Nm @ vòng/phút

450/1600-2000

420/1400-2600

400/1600-2000

Hệ thống truyền động

4 bánh bán thời gian, gài cầu điện tử

4 bánh bán thời gian, gài cầu điện tử

Dẫn động cầu sau

Hộp số

Tự động 6 cấp

Sàn 6 cấp

Sàn 6 cấp

Hệ thống treo

Trước

Độc lập tay đòn kép

Độc lập, tay đòn kép

Độc lập tay đòn kép

Sau

Nhíp lá

Phụ thuộc, nhíp lá

Nhíp lá

Vành & Lốp xe

Loại vành

Mâm đúc

Mâm đúc

Mâm đúc

Kích thước lốp

265/65 R17

265/65R17

265/65R17

Phanh

Trước

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

Sau

Tang trống

Tang trống

Tang trống

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 4

Euro 4

Euro 4

 

tskt-hilux

Hilux 2.8G 4×4 AT

Hilux 2.8G 4×4 MT

Hilux 2.4E 4×2 MT

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

LED, kiểu bóng chiếu

Halogen phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

Đèn chiếu xa

Halogen, phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

Đèn chiếu sáng ban ngày

LED

Không

Không

Hệ thống rửa đèn

Không

Không

Không

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Không

Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động

Không

Không

Không

Hệ thống điều chỉnh góc chiếu

Tự động

Chỉnh tay

Chỉnh tay

Cụm đèn sau

Bóng đèn thường

Bóng đèn thường

Bóng đèn thường

Đèn báo phanh trên cao

LED

LED

LED

Đèn sương mù

Trước

Sau

Không

Không

Không

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

Chức năng gập điện

Tích hợp đèn báo rẽ

Chức năng tự điều chỉnh khi lùi

Không

Không

Không

Bộ nhớ vị trí

Không

Không

Không

Chức năng sấy gương

Không

Không

Không

Chức năng chống bám nước

Không

Không

Không

Chức năng chống chói tự động

Không

Không

Không

Gạt mưa gián đoạn

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Chức năng sấy kính sau

Ăng ten

Dạng cột

Dạng cột

Cột ngắn trên nóc

Tay nắm cửa ngoài

Mạ crôm

Mạ crôm

Mạ crôm

Cánh hướng gió sau

Không

Không

Không

Chắn bùn

Không

Không

Không

Ống xả kép

Không

Không

Không

Hilux 2.8G 4×4 AT

Hilux 2.8G 4×4 MT

Hilux 2.4E 4×2 MT

NỘI THẤT

Tay lái

Loại tay lái

3 chấu

3 chấu

3 chấu

Chất liệu

Da

Da

urethane

Nút bấm điều khiển tích hợp

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin

Điều chỉnh

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Cần chuyển số

Không

Không

Không

Bộ nhớ vị trí

Không

Không

Không

Trợ lực lái

Thủy lực

Thủy lực

Thủy lực

Gương chiếu hậu trong

2 chế độ ngày/đêm

2 chế độ ngày/đêm

2 chế độ ngày/đêm

Ốp trang trí nội thất

Ốp mạ bạc

Ốp mạ bạc

Không

Tay nắm cửa trong

Mạ crôm

Mạ crôm

Mạ crôm

Cụm đồng hồ và bảng táplô

Loại đồng hồ

Optitron

Optitron

Analog

Đèn báo chế độ Eco

Không

Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu

Không

Chức năng báo vị trí cần số

Không

Không

Màn hình hiển thị đa thông tin

Màn hình TFT 4.2- inch

Màn hình TFT 4.2- inch

Màn hình đơn sắc

Cửa sổ trời

Không

Không

Không

Chất liệu bọc ghế

Da

Nỉ

Nỉ

Ghế trước

Loại ghế

Loại thường

Loại thường

Loại thường

Điều chỉnh ghế lái

Chỉnh điện 8 hướng

Chỉnh cơ 6 hướng

Chỉnh cơ 6 hướng

Điều chỉnh ghế hành khách

Chỉnh cơ 4 hướng

Chỉnh cơ 4 hướng

Chỉnh cơ 4 hướng

Bộ nhớ vị trí

Không

Không

Không

Chức năng thông gió

Không

Không

Không

Chức năng sưởi

Không

Không

Không

Ghế sau

Hàng ghế thứ hai

Cố định

Cố định

Cố định

Hàng ghế thứ ba

Không

Không

Không

Tựa tay hàng ghế thứ hai

Tích hợp khay để cốc

Tích hợp khay để cốc

Tích hợp khay để cốc

Hilux 2.8G 4×4 AT

Hilux 2.8G 4×4 MT

Hilux 2.4E 4×2 MT

TIỆN NGHI

Rèm che nắng kính sau

Không

Không

Không

Rèm che nắng cửa sau

Không

Không

Không

Hệ thống điều hòa

Tự động

Tự động

Chỉnh cơ

Cửa gió sau

Không

Không

Hệ thống âm thanh

Loại loa

Loại thường

Loại thường

Loại thường

Đầu đĩa

CD 1 đĩa

CD 1 đĩa

CD 1 đĩa

Số loa

6

6

4

Cổng kết nối AUX

Cổng kết nối USB

Đầu đọc thẻ

Không

Không

Không

Kết nối Bluetooth

Không

Hệ thống điều khiển bằng giọng nói

Không

Không

Không

Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau

Không

Không

Không

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm

Không

Không

Chức năng mở cửa thông minh

Chức năng khóa cửa từ xa

Phanh tay điện tử

Không

Không

Không

Cửa sổ điều chỉnh điện

Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa

Có, một chạm tất cả các cửa, chống kẹt (phía người lái)

Có, một chạm tất cả các cửa, chống kẹt (phía người lái)

Hệ thống điều khiển hành trình

Không

Không

Không

Chế độ vận hành

Không

Không

Không

Hệ thống báo động

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Không

Không

Hilux 2.8G 4×4 AT

Hilux 2.8G 4×4 MT

Hilux 2.4E 4×2 MT

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

Hệ thống cân bằng điện tử

Không

Không

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Không

Không

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Không

Không

Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình

Không

Không

Không

Hệ thống thích nghi địa hình

Không

Không

Không

Đèn báo phanh khẩn cấp

Không

Không

Hệ thống kiểm soát điểm mù

Không

Không

Không

Camera lùi

Không

Không

Không

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Trước

Không

Không

Không

Sau

Không

Không

Không

Góc trước

Không

Không

Không

Góc sau

Không

Không

Không

Hệ thống đỗ xe tự động

Không

Không

Không

Hilux 2.8G 4×4 AT

Hilux 2.8G 4×4 MT

Hilux 2.4E 4×2 MT

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước

Túi khí bên hông phía trước

Không

Không

Túi khí rèm

Không

Không

Túi khí bên hông phía sau

Không

Không

Không

Túi khí đầu gối người lái

Dây đai an toàn

3 điểm (5 vị trí)

3 điểm (4 vị trí)

3 điểm (4 vị trí)

  • Hilux 2.8G 4x4 AT
  • Giá: 870.000.000 VNĐ
  • Hilux 2.8G 4x4 MT
  • Giá: 806.000.000 VNĐ
  • Hilux 2.4E 4x2 MT
  • Giá: 697.000.000 VNĐ

Giá không bao gồm thuế GTGT và công lắp đặt, sơn

toyota_hilux-bacCatalog Hilux

 pdf

* Chú ý :

Nếu máy tính của bạn chưa có chương trình đọc file .pdf hãy click vào nút bên dưới để tài về và cài đặt

get-adobe-logo

+ Giới thiệu

XE TOYOTA HILUX 2018 KỶ NGUYÊN MỚI CỦA XE BÁN TẢI

GIÁ : 755 TRIỆU BẢN G (4×4 MT)/ 673 TRIỆU BẢN E (4×2 AT)/ 631 TRIỆU BẢN E (SỐ SÀN)

TẶNG KÈM BẢO HÀNH 3 NĂM + MIỄN PHÍ BẢO DƯỠNG 1000KM + 5000KM

HỖ TRỢ TRẢ GÓP CÁC TỈNH 80% + 6,99%/ NĂM + 84 THÁNG

 

xe Toyota Hilux 2017

xe Toyota Hilux 2017

>>> Tham khảo bảng giá xe Toyota

+ Thông số kỹ thuật

Hilux 2.8G 4×4 AT

Hilux 2.8G 4×4 MT

Hilux 2.4E 4×2 MT

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước

D x R x C

mm x mm x mm

5330 x 1855 x 1815

5330 x 1855 x 1815

5330 x 1855 x 1815

Chiều dài cơ sở

mm

3085

3085

3085

Khoảng sáng gầm xe

mm

286

286

286

Bán kính vòng quay tối thiểu

m

6.4

6,4

6,4

Trọng lượng không tải

kg

2040 – 2060

2035 – 2065

1960 – 1980

Trọng lượng toàn tải

kg

2890

2890

2810

Động cơ

Loại động cơ

Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng; 16 van; DOHC; Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; tăng áp biến thiên

Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng; 16 van; DOHC; Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; tăng áp biến thiên

Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng; 16 van; DOHC; Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; tăng áp biến thiên

Dung tích công tác

cc

2755

2755

2393

Công suất tối đa

kW (Mã lực) @ vòng / phút

130(174)/3400

130(174)/3400

110(147)/3400

Mô men xoắn tối đa

Nm @ vòng/phút

450/1600-2000

420/1400-2600

400/1600-2000

Hệ thống truyền động

4 bánh bán thời gian, gài cầu điện tử

4 bánh bán thời gian, gài cầu điện tử

Dẫn động cầu sau

Hộp số

Tự động 6 cấp

Sàn 6 cấp

Sàn 6 cấp

Hệ thống treo

Trước

Độc lập tay đòn kép

Độc lập, tay đòn kép

Độc lập tay đòn kép

Sau

Nhíp lá

Phụ thuộc, nhíp lá

Nhíp lá

Vành & Lốp xe

Loại vành

Mâm đúc

Mâm đúc

Mâm đúc

Kích thước lốp

265/65 R17

265/65R17

265/65R17

Phanh

Trước

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

Sau

Tang trống

Tang trống

Tang trống

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 4

Euro 4

Euro 4

 

tskt-hilux

+ Trang thiết bị

Hilux 2.8G 4×4 AT

Hilux 2.8G 4×4 MT

Hilux 2.4E 4×2 MT

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

LED, kiểu bóng chiếu

Halogen phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

Đèn chiếu xa

Halogen, phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

Đèn chiếu sáng ban ngày

LED

Không

Không

Hệ thống rửa đèn

Không

Không

Không

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Không

Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động

Không

Không

Không

Hệ thống điều chỉnh góc chiếu

Tự động

Chỉnh tay

Chỉnh tay

Cụm đèn sau

Bóng đèn thường

Bóng đèn thường

Bóng đèn thường

Đèn báo phanh trên cao

LED

LED

LED

Đèn sương mù

Trước

Sau

Không

Không

Không

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

Chức năng gập điện

Tích hợp đèn báo rẽ

Chức năng tự điều chỉnh khi lùi

Không

Không

Không

Bộ nhớ vị trí

Không

Không

Không

Chức năng sấy gương

Không

Không

Không

Chức năng chống bám nước

Không

Không

Không

Chức năng chống chói tự động

Không

Không

Không

Gạt mưa gián đoạn

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Chức năng sấy kính sau

Ăng ten

Dạng cột

Dạng cột

Cột ngắn trên nóc

Tay nắm cửa ngoài

Mạ crôm

Mạ crôm

Mạ crôm

Cánh hướng gió sau

Không

Không

Không

Chắn bùn

Không

Không

Không

Ống xả kép

Không

Không

Không

Hilux 2.8G 4×4 AT

Hilux 2.8G 4×4 MT

Hilux 2.4E 4×2 MT

NỘI THẤT

Tay lái

Loại tay lái

3 chấu

3 chấu

3 chấu

Chất liệu

Da

Da

urethane

Nút bấm điều khiển tích hợp

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin

Điều chỉnh

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Cần chuyển số

Không

Không

Không

Bộ nhớ vị trí

Không

Không

Không

Trợ lực lái

Thủy lực

Thủy lực

Thủy lực

Gương chiếu hậu trong

2 chế độ ngày/đêm

2 chế độ ngày/đêm

2 chế độ ngày/đêm

Ốp trang trí nội thất

Ốp mạ bạc

Ốp mạ bạc

Không

Tay nắm cửa trong

Mạ crôm

Mạ crôm

Mạ crôm

Cụm đồng hồ và bảng táplô

Loại đồng hồ

Optitron

Optitron

Analog

Đèn báo chế độ Eco

Không

Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu

Không

Chức năng báo vị trí cần số

Không

Không

Màn hình hiển thị đa thông tin

Màn hình TFT 4.2- inch

Màn hình TFT 4.2- inch

Màn hình đơn sắc

Cửa sổ trời

Không

Không

Không

Chất liệu bọc ghế

Da

Nỉ

Nỉ

Ghế trước

Loại ghế

Loại thường

Loại thường

Loại thường

Điều chỉnh ghế lái

Chỉnh điện 8 hướng

Chỉnh cơ 6 hướng