Banner Innova 2016

Video giới thiệu

HOLINE: 0917998968

TOYOTA INOVA 2016 – MẪU MPV ĐA DỤNG SỐ 1 VIỆT NAM

GIÁ : 993 TIỆU BẢN V (AT)/ 859 TRIỆU BẢN G (AT)/ 793 TRIỆU BẢN E (MT)

KHUYẾN MẠI : TẶNG 30 TRIỆU + BỘ PHỤ KIỆN + BẢO HIỂM 1 NĂM

BẢO HÀNH 3 NĂM + MIỄN PHÍ BẢO DƯỠNG 1000KM + 5000KM

HỖ TRỢ TRẢ GÓP CÁC TỈNH 80% + 6,99%/ NĂM + 84 THÁNG

➤ PHỤ TRÁCH PHÒNG KD: 0917998968 (MR KIÊN)

> Tham khảo bảng giá xe Toyota

Innova 2.0V

Innova 2.0G

Innova 2.0E

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước

D x R x C

mm x mm x mm

4735 x 1830 x 1795

4735 x 1830 x 1795

4735 x 1830 x 1795

Chiều dài cơ sở

mm

2750

2750

2750

Khoảng sáng gầm xe

mm

178

178

178

Bán kính vòng quay tối thiểu

m

5,4

5,4

5,4

Trọng lượng không tải

kg

1755

1720-1725

1695-1700

Trọng lượng toàn tải

kg

2330

2370

2330

Động cơ

Loại động cơ

Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC

Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC

Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC

Dung tích công tác

cc

1998

1998

1998

Công suất tối đa

kW (Mã lực) @ vòng / phút

102 / 5600

102 / 5600

102 / 5600

Mô men xoắn tối đa

Nm @ vòng/phút

183 / 4000

183 / 4000

183 / 4000

Hệ thống truyền động

4 bánh bán thời gian, gài cầu điện tử

4 bánh bán thời gian, gài cầu điện tử

Dẫn động cầu sau

Hộp số

Tự động 6 cấp

Tự động 6 cấp

Số tay 5 cấp

Hệ thống treo

Trước

Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng

Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng

Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng

Sau

Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên

Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên

Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên

Vành & Lốp xe

Loại vành

Mâm đúc

Mâm đúc

Mâm đúc

Kích thước lốp

215/55R17

205/65R16

205/65R16

Phanh

Trước

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

Sau

Tang trống

Tang trống

Tang trống

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 4

Euro 4

Euro 4

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Trong đô thị

lít / 100km

11.4

Ngoài đô thị

lít / 100km

7.8

Kết hợp

lít / 100km

9.1

Innova 2.0V

Innova 2.0G

Innova 2.0E

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

LED, dạng thấu kính

Halogen phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

Đèn chiếu xa

Halogen, phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

Đèn chiếu sáng ban ngày

Hệ thống rửa đèn

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động

Hệ thống điều chỉnh góc chiếu

Tự động

Chỉnh tay

Chỉnh tay

Cụm đèn sau

Bóng đèn thường

Bóng đèn thường

Bóng đèn thường

Đèn báo phanh trên cao

LED

LED

LED

Đèn sương mù

Trước

Sau

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

Chức năng gập điện

Tích hợp đèn báo rẽ

Chức năng tự điều chỉnh khi lùi

Bộ nhớ vị trí

Chức năng sấy gương

Chức năng chống bám nước

Chức năng chống chói tự động

Gạt mưa gián đoạn

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Gián đoạn

Chức năng sấy kính sau

Ăng ten

Dạng vây cá

Dạng vây cá

Dạng vây cá

Tay nắm cửa ngoài

Mạ crôm

Cùng màu thân xe

Cùng màu thân xe

Cánh hướng gió cản sau

Cánh hướng gió cản trước

Cánh hướng gió khoang hành lý

Chắn bùn

Ống xả kép

Innova 2.0V

Innova 2.0G

Innova 2.0E

NỘI THẤT

Tay lái

Loại tay lái

4 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc

4 chấu, urethane, mạ bạc

4 chấu, urethane, mạ bạc

Chất liệu

Da

Urethane

Urethane

Nút bấm điều khiển tích hợp

Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thi đa thông tin

Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thi đa thông tin

Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thi đa thông tin

Điều chỉnh

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Cần chuyển số

Bộ nhớ vị trí

Trợ lực lái

Thủy lực

Thủy lực

Thủy lực

Gương chiếu hậu trong

2 chế độ ngày/đêm

2 chế độ ngày/đêm

2 chế độ ngày/đêm

Ốp trang trí nội thất

Ốp gỗ, viền trang trí mạ bạc

Viền trang trí mạ bạc

Không

Tay nắm cửa trong

Mạ crôm

Mạ crôm

Cùng màu nội thất

Cụm đồng hồ và bảng táplô

Loại đồng hồ

Optitron

Optitron

Analog

Đèn báo chế độ Eco

Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu

Chức năng báo vị trí cần số

Không

Màn hình hiển thị đa thông tin

Màn hình TFT 4.2- inch

Màn hình TFT 4.2- inch

Màn hình đơn sắc

Cửa sổ trời

Chất liệu bọc ghế

Da

Nỉ cao cấp

Nỉ thường

Ghế trước

Loại ghế

Loại thường

Loại thường

Loại thường

Điều chỉnh ghế lái

Chỉnh điện 8 hướng

Chỉnh tay 6 hướng

Chỉnh tay 6 hướng

Điều chỉnh ghế hành khách

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Bộ nhớ vị trí

Chức năng thông gió

Chức năng sưởi

Ghế sau

Hàng ghế thứ hai

Ghế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay

Gập 60:40, chỉnh cơ 4 hướng

Gập 60:40, chỉnh cơ 4 hướng

Hàng ghế thứ ba

Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên

Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên

Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên

Tựa tay hàng ghế thứ hai

Không

Innova 2.0V

Innova 2.0G

Innova 2.0E

TIỆN NGHI

Rèm che nắng kính sau

Rèm che nắng cửa sau

Hệ thống điều hòa

2 dàn lạnh, tự động, cửa gió các hàng ghế

2 dàn lạnh, tự động, cửa gió các hàng ghế

2 dàn lạnh, chỉnh tay, cửa gió các hàng ghế

Cửa gió sau

Hệ thống âm thanh

Loại loa

Loại thường

Loại thường

Loại thường

Đầu đĩa

DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch

CD 1 đĩa

CD 1 đĩa

Số loa

6

6

6

Cổng kết nối AUX

Cổng kết nối USB

Đầu đọc thẻ

Không

Không

Kết nối Bluetooth

Hệ thống điều khiển bằng giọng nói

Không

Không

Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau

Không

Không

Không

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm

Không

Không

Chức năng mở cửa thông minh

Không

Không

Chức năng khóa cửa từ xa

Phanh tay điện tử

Không

Không

Không

Cửa sổ điều chỉnh điện

Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa

Có, một chạm tất cả các cửa, chống kẹt (phía người lái)

Có, một chạm tất cả các cửa, chống kẹt (phía người lái)

Hệ thống điều khiển hành trình

Không

Không

Không

Chế độ vận hành

Chế độ tiết kiệm và công suất cao

Chế độ tiết kiệm và công suất cao

Chế độ tiết kiệm và công suất cao

Hệ thống báo động

Không

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Không

Innova 2.0V

Innova 2.0G

Innova 2.0E

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

Hệ thống cân bằng điện tử

Không

Không

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Không

Không

Không

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Không

Không

Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình

Không

Không

Không

Hệ thống thích nghi địa hình

Không

Không

Không

Đèn báo phanh khẩn cấp

Không

Không

Hệ thống kiểm soát điểm mù

Không

Không

Không

Camera lùi

Không

Không

Không

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Trước

Không

Không

Không

Sau

Góc trước

Không

Không

Không

Góc sau

Không

Không

Không

Hệ thống đỗ xe tự động

Không

Không

Không

Innova 2.0V

Innova 2.0G

Innova 2.0E

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước

Không

Không

Túi khí bên hông phía trước

Không

Không

Túi khí rèm

Túi khí bên hông phía sau

Không

Không

Không

Túi khí đầu gối người lái

Dây đai an toàn

3 điểm (7 vị trí)

3 điểm (8 vị trí)

3 điểm (8 vị trí)

  • Innova 2.0V
  • Giá: 995.000.000 VNĐ
  • Innova 2.0G
  • Giá: 859.000.000 VNĐ
  • Innova 2.0E
  • Giá: 793.000.000 VNĐ

Giá không bao gồm thuế GTGT và công lắp đặt, sơn

innova-2016-xamCatalog Innova

pdf

* Chú ý :

Nếu máy tính của bạn chưa có chương trình đọc file .pdf hãy click vào nút bên dưới để tài về và cài đặt

get-adobe-logo

+ Giới thiệu

TOYOTA INOVA 2016 – MẪU MPV ĐA DỤNG SỐ 1 VIỆT NAM

GIÁ : 993 TIỆU BẢN V (AT)/ 859 TRIỆU BẢN G (AT)/ 793 TRIỆU BẢN E (MT)

KHUYẾN MẠI : TẶNG 30 TRIỆU + BỘ PHỤ KIỆN + BẢO HIỂM 1 NĂM

BẢO HÀNH 3 NĂM + MIỄN PHÍ BẢO DƯỠNG 1000KM + 5000KM

HỖ TRỢ TRẢ GÓP CÁC TỈNH 80% + 6,99%/ NĂM + 84 THÁNG

➤ PHỤ TRÁCH PHÒNG KD: 0917998968 (MR KIÊN)

> Tham khảo bảng giá xe Toyota

+ Thông số kỹ thuật

Innova 2.0V

Innova 2.0G

Innova 2.0E

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước

D x R x C

mm x mm x mm

4735 x 1830 x 1795

4735 x 1830 x 1795

4735 x 1830 x 1795

Chiều dài cơ sở

mm

2750

2750

2750

Khoảng sáng gầm xe

mm

178

178

178

Bán kính vòng quay tối thiểu

m

5,4

5,4

5,4

Trọng lượng không tải

kg

1755

1720-1725

1695-1700

Trọng lượng toàn tải

kg

2330

2370

2330

Động cơ

Loại động cơ

Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC

Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC

Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC

Dung tích công tác

cc

1998

1998

1998

Công suất tối đa

kW (Mã lực) @ vòng / phút

102 / 5600

102 / 5600

102 / 5600

Mô men xoắn tối đa

Nm @ vòng/phút

183 / 4000

183 / 4000

183 / 4000

Hệ thống truyền động

4 bánh bán thời gian, gài cầu điện tử

4 bánh bán thời gian, gài cầu điện tử

Dẫn động cầu sau

Hộp số

Tự động 6 cấp

Tự động 6 cấp

Số tay 5 cấp

Hệ thống treo

Trước

Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng

Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng

Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng

Sau

Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên

Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên

Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên

Vành & Lốp xe

Loại vành

Mâm đúc

Mâm đúc

Mâm đúc

Kích thước lốp

215/55R17

205/65R16

205/65R16

Phanh

Trước

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

Sau

Tang trống

Tang trống

Tang trống

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 4

Euro 4

Euro 4

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Trong đô thị

lít / 100km

11.4

Ngoài đô thị

lít / 100km

7.8

Kết hợp

lít / 100km

9.1

+ Trang thiết bị

Innova 2.0V

Innova 2.0G

Innova 2.0E

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

LED, dạng thấu kính

Halogen phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

Đèn chiếu xa

Halogen, phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

Đèn chiếu sáng ban ngày

Hệ thống rửa đèn

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động

Hệ thống điều chỉnh góc chiếu

Tự động

Chỉnh tay

Chỉnh tay

Cụm đèn sau

Bóng đèn thường

Bóng đèn thường

Bóng đèn thường

Đèn báo phanh trên cao

LED

LED

LED

Đèn sương mù

Trước

Sau

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

Chức năng gập điện

Tích hợp đèn báo rẽ

Chức năng tự điều chỉnh khi lùi

Bộ nhớ vị trí

Chức năng sấy gương

Chức năng chống bám nước

Chức năng chống chói tự động

Gạt mưa gián đoạn

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Gián đoạn

Chức năng sấy kính sau

Ăng ten

Dạng vây cá

Dạng vây cá

Dạng vây cá

Tay nắm cửa ngoài

Mạ crôm

Cùng màu thân xe

Cùng màu thân xe

Cánh hướng gió cản sau

Cánh hướng gió cản trước

Cánh hướng gió khoang hành lý

Chắn bùn

Ống xả kép

Innova 2.0V

Innova 2.0G

Innova 2.0E

NỘI THẤT

Tay lái

Loại tay lái

4 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc

4 chấu, urethane, mạ bạc

4 chấu, urethane, mạ bạc

Chất liệu

Da

Urethane

Urethane

Nút bấm điều khiển tích hợp

Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thi đa thông tin

Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thi đa thông tin

Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thi đa thông tin

Điều chỉnh

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Cần chuyển số

Bộ nhớ vị trí

Trợ lực lái

Thủy lực

Thủy lực

Thủy lực

Gương chiếu hậu trong

2 chế độ ngày/đêm

2 chế độ ngày/đêm

2 chế độ ngày/đêm

Ốp trang trí nội thất

Ốp gỗ, viền trang trí mạ bạc

Viền trang trí mạ bạc

Không

Tay nắm cửa trong

Mạ crôm

Mạ crôm

Cùng màu nội thất

Cụm đồng hồ và bảng táplô

Loại đồng hồ

Optitron

Optitron

Analog

Đèn báo chế độ Eco

Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu

Chức năng báo vị trí cần số

Không

Màn hình hiển thị đa thông tin

Màn hình TFT 4.2- inch

Màn hình TFT 4.2- inch

Màn hình đơn sắc

Cửa sổ trời