w2lnxb

Video giới thiệu

Phòng kinh doanh: 0917 998 968

TOYOTA RUSH 1.5AT 2018 ” SĂN THÁCH THỨC”

GIÁ : 668.000.000 VNĐ NHẬP KHẨU NGUYÊN CHIẾC

CÓ CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ, 6 TÚI KHÍ, MÀN HÌNH DVD 7″ – 8 LOA, 

TẶNG KÈM BẢO HÀNH 3 NĂM + MIỄN PHÍ BẢO DƯỠNG 1000KM + 5000KM

HỖ TRỢ TRẢ GÓP CÁC TỈNH 80% + 6,99%/ NĂM + 84 THÁNG

( CAM KẾT LỢI ÍCH CỦA KHÁCH HÀNG LÀ CAO NHẤT : 0917 998 968)

>> Tham khảo bảng giá xe Toyota

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4435 x 1695 x 1705
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2490 x 1415 x 1195
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1445/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31.0/26.5
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,2
Trọng lượng không tải (kg)
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
1870
Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Động cơ Loại động cơ
2NR-VE (1.5L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(76)/102 @ 6300
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
134 @ 4200
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước
Macpherson
Sau
Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
215/60R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 16″/Ventilated disc 16″
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
6,7
Trong đô thị
8,2
Ngoài đô thị
5,8

Toyota 86

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

HID dạng bóng chiếu

Đèn chiếu xa

Halogen phản xạ đa chiều

Đèn chiếu sáng ban ngày

LED

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Có, chế độ tự ngắt

Hệ thống cân bằng góc chiếu

Tự động, loại Chủ động

Cụm đèn sau

LED

Đèn phanh thứ ba

LED

Đèn sương mù

 Trước

Sau

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

Chức năng gập điện

Tích hợp đèn báo rẽ

Chức năng sấy gương

Gạt mưa gián đoạn

Điều chỉnh thời gian

Chức năng sấy kính sau

Ăng ten

Cột ngắn trên nóc

Tay nắm cửa ngoài

Cùng màu thân xe

Cánh hướng gió sau

Ống xả kép

Toyota 86

NỘI THẤT

Tay lái

Loại tay lái

3 chấu

Chất liệu

Da

Điều chỉnh

Chỉnh tay 4 hướng

Trợ lực lái

Điện

Gương chiếu hậu trong

Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm

Ốp trang trí nội thất

Ốp giả carbon

Tay nắm cửa trong

Mạ crôm

Cụm đồng hồ

Loại đồng hồ

Kiểu thể thao

Đèn báo chế độ Eco

Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu

Chức năng báo vị trí cần số

Màn hình hiển thị đa thông tin

Đen trắng

Chất liệu bọc ghế

Da & Alcantara

Ghế trước

Loại ghế

Kiểu thể thao

Điều chỉnh ghế lái

Chỉnh tay 6 hướng

Điều chỉnh ghế hành khách

Chỉnh tay 4 hướng

Ghế sau

Hàng ghế thứ hai

Gập cả băng

Chức năng sưởi

Tựa tay hàng ghế thứ hai

Toyota 86

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa

Tự động 2 vùng độc lập

Cửa gió sau

Hệ thống âm thanh

Loại loa

Loại thường

Đầu đĩa

CD 1 đĩa

Số loa

6

Cổng kết nối AUX

Cổng kết nối USB

Kết nối Bluetooth

Chức năng khóa cửa từ xa

Cửa sổ điều chỉnh điện

Tự động lên/xuống tất cả các cửa

Chế độ vận hành

Thể thao/Băng tuyết

Toyota 86

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

Hệ thống điều khiển cân bằng

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Đèn báo phanh khẩn cấp

Camera lùi

Sau

Góc sau

Toyota 86

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước

Túi khí bên hông phía trước

Túi khí rèm

Túi khí đầu gối người lái

Dây đai an toàn

3 điểm (4 vị trí)

  • Toyota 86
  • Giá: 1.636.000.000 VNĐ

86-doCatalog Toyota 86

pdf

* Chú ý :

Nếu máy tính của bạn chưa có chương trình đọc file .pdf hãy click vào nút bên dưới để tài về và cài đặt

get-adobe-logo

+ Giới thiệu

TOYOTA RUSH 1.5AT 2018 ” SĂN THÁCH THỨC”

GIÁ : 668.000.000 VNĐ NHẬP KHẨU NGUYÊN CHIẾC

CÓ CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ, 6 TÚI KHÍ, MÀN HÌNH DVD 7″ – 8 LOA, 

TẶNG KÈM BẢO HÀNH 3 NĂM + MIỄN PHÍ BẢO DƯỠNG 1000KM + 5000KM

HỖ TRỢ TRẢ GÓP CÁC TỈNH 80% + 6,99%/ NĂM + 84 THÁNG

( CAM KẾT LỢI ÍCH CỦA KHÁCH HÀNG LÀ CAO NHẤT : 0917 998 968)

>> Tham khảo bảng giá xe Toyota

+ Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4435 x 1695 x 1705
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2490 x 1415 x 1195
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1445/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31.0/26.5
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,2
Trọng lượng không tải (kg)
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
1870
Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Động cơ Loại động cơ
2NR-VE (1.5L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(76)/102 @ 6300
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
134 @ 4200
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước
Macpherson
Sau
Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
215/60R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 16″/Ventilated disc 16″
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
6,7
Trong đô thị
8,2
Ngoài đô thị
5,8
+ Ngoại thất
+ Trang thiết bị

Toyota 86

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

HID dạng bóng chiếu

Đèn chiếu xa

Halogen phản xạ đa chiều

Đèn chiếu sáng ban ngày

LED

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Có, chế độ tự ngắt

Hệ thống cân bằng góc chiếu

Tự động, loại Chủ động

Cụm đèn sau

LED

Đèn phanh thứ ba

LED

Đèn sương mù

 Trước

Sau

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

Chức năng gập điện

Tích hợp đèn báo rẽ

Chức năng sấy gương

Gạt mưa gián đoạn

Điều chỉnh thời gian

Chức năng sấy kính sau

Ăng ten

Cột ngắn trên nóc

Tay nắm cửa ngoài

Cùng màu thân xe

Cánh hướng gió sau

Ống xả kép

Toyota 86

NỘI THẤT

Tay lái

Loại tay lái

3 chấu

Chất liệu

Da

Điều chỉnh

Chỉnh tay 4 hướng

Trợ lực lái

Điện

Gương chiếu hậu trong

Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm

Ốp trang trí nội thất

Ốp giả carbon

Tay nắm cửa trong

Mạ crôm

Cụm đồng hồ

Loại đồng hồ

Kiểu thể thao

Đèn báo chế độ Eco

Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu

Chức năng báo vị trí cần số

Màn hình hiển thị đa thông tin

Đen trắng

Chất liệu bọc ghế

Da & Alcantara

Ghế trước

Loại ghế

Kiểu thể thao

Điều chỉnh ghế lái

Chỉnh tay 6 hướng

Điều chỉnh ghế hành khách

Chỉnh tay 4 hướng

Ghế sau

Hàng ghế thứ hai

Gập cả băng

Chức năng sưởi

Tựa tay hàng ghế thứ hai

Toyota 86

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa

Tự động 2 vùng độc lập

Cửa gió sau

Hệ thống âm thanh

Loại loa

Loại thường

Đầu đĩa

CD 1 đĩa

Số loa

6

Cổng kết nối AUX

Cổng kết nối USB

Kết nối Bluetooth

Chức năng khóa cửa từ xa

Cửa sổ điều chỉnh điện

Tự động lên/xuống tất cả các cửa

Chế độ vận hành

Thể thao/Băng tuyết

Toyota 86

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

Hệ thống điều khiển cân bằng

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Đèn báo phanh khẩn cấp

Camera lùi

Sau

Góc sau

Toyota 86

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước

Túi khí bên hông phía trước

Túi khí rèm

Túi khí đầu gối người lái

Dây đai an toàn

3 điểm (4 vị trí)

+ Nội thất
+ Giá xe
  • Toyota 86
  • Giá: 1.636.000.000 VNĐ
+ Catalogue

86-doCatalog Toyota 86

pdf

* Chú ý :

Nếu máy tính của bạn chưa có chương trình đọc file .pdf hãy click vào nút bên dưới để tài về và cài đặt

get-adobe-logo

Xe liên quan